复合材料
(複合材料)vật liệu tổng hợp
Ví dụ câu thực tế
这款轻质新型复合材料兼具高强度和耐高温的优良物理特性。
zhè kuǎn qīng zhì xīn xíng fù hé cái liào jiān jù gāo qiáng dù hé nài gāo wēn de yōu liáng wù lǐ tè xìng.
Vật liệu composite mới nhẹ này kết hợp các đặc tính vật lý tuyệt vời với độ bền cao và khả năng chịu nhiệt độ cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.