复发
(復發)tái phát
Ví dụ câu thực tế
慢性胃病患者康复后依然要保持规律清淡的饮食习惯,防止病情再次复发。
màn xìng wèi bìng huàn zhě kāng fù hòu yī rán yào bǎo chí guī lǜ qīng dàn de yǐn shí xí guàn, fáng zhǐ bìng qíng zài cì fù fā.
Sau khi khỏi bệnh dạ dày mãn tính, người bệnh vẫn nên duy trì thói quen ăn uống điều độ, nhẹ nhàng để ngăn ngừa bệnh tái phát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.