备用
(備用)dành dụm; giữ lại cho tương lai
Ví dụ câu thực tế
医院的重要科室均配备了应急发电机组,以备停电时作为备用电源。
yī yuàn de zhòng yào kē shì jūn pèi bèi le yìng jí fā diàn jī zǔ, yǐ bèi tíng diàn shí zuò wéi bèi yòng diàn yuán.
Các khoa quan trọng của bệnh viện đều được trang bị máy phát điện khẩn cấp để làm nguồn điện dự phòng trong trường hợp mất điện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.