声音

(聲音)shēng yīn
Âm Hán Việt:THANH ÂM

âm thanh, giọng nói

Ví dụ câu thực tế

我听到了她的声音。

wǒ tīng dào le tā de shēng yīn.

Tôi nghe thấy giọng nói của cô ấy.

你听,这是什么声音?

nǐ tīng, zhè shì shén me shēng yīn?

Nghe này, đây là âm thanh gì vậy?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.