声响
(聲響)âm thanh / tiếng ồn
Ví dụ câu thực tế
除夕之夜千家万户燃放爆竹,噼里啪啦的喜庆声响宣告着新春佳节的到来。
chú xī zhī yè qiān jiā wàn hù rán fàng bào zhú, pī lǐ pā lā de xǐ qìng shēng xiǎng xuān gào zhe xīn chūn jiā jié de dào lái.
Đêm giao thừa, hàng ngàn hộ gia đình đốt pháo, tiếng tanh tách lễ hội báo hiệu năm mới đã đến.
国旗护卫队领队那声洪亮有力、气贯长虹的口令声响彻广场上空,令在场观礼的数万群众心潮澎湃。
guó qí hù wèi duì lǐng duì nà shēng hóng liàng yǒu lì, qì guàn cháng hóng de kǒu lìng shēng xiǎng chè guǎng chǎng shàng kōng, lìng zài chǎng guān lǐ de shù wàn qún zhòng xīn cháo pēng pài.
Tiếng mệnh lệnh to lớn, đầy uy lực của người đứng đầu đội vệ binh quốc kỳ vang lên khắp quảng trường khiến hàng vạn người theo dõi buổi lễ cảm thấy phấn khích.
退潮时分,一排排洁白的细浪轻轻拍打着柔软的金色沙滩,发出悦耳的沙沙声响。
tuì cháo shí fēn, yī pái pái jié bái de xì làng qīng qīng pāi dǎ zhe róu ruǎn de jīn sè shā tān, fā chū yuè ěr de shā shā shēng xiǎng.
Khi thủy triều xuống, từng đợt sóng trắng mịn nhẹ nhàng vỗ vào bãi cát vàng mềm mại, tạo nên âm thanh xào xạc dễ chịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.