士气
(士氣)tinh thần
Ví dụ câu thực tế
在主教练激昂澎湃的中场动员鼓励下,全体队员重整旗鼓,士气大振并在下半场完成了逆转绝杀。
zài zhǔ jiào liàn jī áng pēng pài de zhōng chǎng dòng yuán gǔ lì xià, quán tǐ duì yuán chóng zhěng qí gǔ, shì qì dà zhèn bìng zài xià bàn chǎng wán chéng le nì zhuǎn jué shā.
Được khích lệ bởi sự huy động nhiệt tình của huấn luyện viên trưởng hàng tiền vệ, tất cả các cầu thủ đã tập hợp lại, nâng cao tinh thần và hoàn thành màn lội ngược dòng trong hiệp hai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.