壁画
(壁畫)tranh tường; tranh áp tường
Ví dụ câu thực tế
考古专家们在清理千年古墓时,惊喜地发现了保存十分完好的彩色壁画。
kǎo gǔ zhuān jiā men zài qīng lǐ qiān nián gǔ mù shí, jīng xǐ dì fā xiàn le bǎo cún shí fēn wán hǎo de cǎi sè bì huà.
Khi các chuyên gia khảo cổ đang dọn dẹp ngôi mộ nghìn năm tuổi, họ rất ngạc nhiên khi tìm thấy những bức tranh tường đầy màu sắc được bảo tồn tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.