墨守成规

(墨守成規)mò shǒu chéng guī

bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng (thành ngữ)

Ví dụ câu thực tế

市场竞争环境瞬息万变,企业管理策略绝不能墨守成规、一成不变。

shì chǎng jìng zhēng huán jìng shùn xī wàn biàn, qǐ yè guǎn lǐ cè lüè jué bù néng mò shǒu chéng guī, yī chéng bù biàn.

Môi trường cạnh tranh thị trường đang thay đổi nhanh chóng, chiến lược quản lý doanh nghiệp không được tuân theo các quy tắc và không thay đổi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.