增进

(增進)zēng jìn
Âm Hán Việt:TĂNG TIẾN

tăng cường, bồi đắp, nâng cao

Ví dụ câu thực tế

共同活动能增进同事间的友谊。

gòng tóng huó dòng néng zēng jìn tóng shì jiān de yǒu yì.

Hoạt động chung có thể tăng cường tình bạn giữa các đồng nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.