增添
tăng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真增添各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zēng tiān gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn thận bổ sung các yêu cầu công việc khác nhau.
节日的夜空被绚丽多彩的迎春烟花点亮,为整座城市增添了浓浓的喜庆与祥和。
jié rì de yè kōng bèi xuàn lì duō cǎi de yíng chūn yān huā diǎn liàng, wèi zhěng zuò chéng shì zēng tiān le nóng nóng de xǐ qìng yǔ xiáng hé.
Bầu trời đêm lễ hội được thắp sáng bởi pháo hoa Lễ hội mùa xuân đầy màu sắc, tạo thêm cảm giác vui tươi và bình yên sâu sắc cho toàn thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.