增强

(增強)zēng qiáng
Âm Hán Việt:TĂNG CƯỜNG

tăng cường, củng cố

Ví dụ câu thực tế

锻炼身体可以增强体质。

duàn liàn shēn tǐ kě yǐ zēng qiáng tǐ zhì.

Tập thể dục có thể tăng cường thể chất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

增强 [zēng qiáng] (TĂNG CƯỜNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu