增产

(增產)zēng chǎn
Âm Hán Việt:TĂNG SẢN

tăng sản lượng

Ví dụ câu thực tế

采用新技术让农作物增产不少。

cǎi yòng xīn jì shù ràng nóng zuò wù zēng chǎn bù shǎo.

Áp dụng kỹ thuật mới đã giúp hoa màu tăng sản lượng đáng kể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.