墙角

(牆角)qiáng jiǎo

góc tường (nơi hai bức tường giao nhau)

Ví dụ câu thực tế

把衣架放在墙角就行。

bǎ yī jià fàng zài qiáng jiǎo jiù xíng.

Để móc quần áo vào góc tường là được.

墙角儿放着一盆花。

qiáng jiǎo ér fàng zhe yī pén huā.

Góc tường có một chậu hoa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.