墙壁

(牆壁)qiáng bì
Âm Hán Việt:TƯỜNG BÍCH

bức tường, vách tường

Ví dụ câu thực tế

房间的墙壁粉刷得很干净。

fáng jiān de qiáng bì fěn shuā dé hěn gān jìng.

Bức tường của căn phòng được quét vôi rất sạch sẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

墙壁 [qiáng bì] (TƯỜNG BÍCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu