境外

jìng wài
Âm Hán Việt:CẢNH NGOẠI

nước ngoài; khu vực ngoài biên giới

Ví dụ câu thực tế

得益于互免签证国家朋友圈的持续扩容,越来越多的中国公民在节假日选择前往境外深度体验异域风情。

dé yì yú hù miǎn qiān zhèng guó jiā péng yǒu quān de chí xù kuò róng, yuè lái yuè duō de zhōng guó gōng mín zài jié jià rì xuǎn zé qián wǎng jìng wài shēn dù tǐ yàn yì yù fēng qíng.

Nhờ mối quan hệ bạn bè từ các quốc gia miễn thị thực lẫn nhau không ngừng mở rộng, ngày càng nhiều công dân Trung Quốc chọn ra nước ngoài trong kỳ nghỉ để trải nghiệm sâu sắc những phong tục kỳ lạ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.