填补
(填補)lấp đầy (chỗ trống)
Ví dụ câu thực tế
这项自主研发的高端医疗芯片成功填补了国内在该关键技术领域的空白。
zhè xiàng zì zhǔ yán fā de gāo duān yī liáo xīn piàn chéng gōng tián bǔ le guó nèi zài gāi guān jiàn jì shù lǐng yù de kòng bái.
Con chip y tế cao cấp được phát triển độc lập này đã lấp đầy thành công khoảng trống trong nước trong lĩnh vực công nghệ then chốt này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.