填空
lấp chỗ trống, bổ khuyết
Ví dụ câu thực tế
完成以下句子,用适当的介词填空。
wán chéng yǐ xià jù zi, yòng shì dàng de jiè cí tián kòng.
Hoàn thành câu dưới đây, dùng giới từ thích hợp điền vào chỗ trống.
这是一道填空题。
zhè shì yī dào tián kòng tí.
Đây là một câu hỏi điền vào chỗ trống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.