塞

sāi
Âm Hán Việt:TẮC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1sāi

nhét, đút, nút chặn

#2sè

chặn lại / nhét / đối phó với

#3sài

ải chiến lược / vị trí biên giới chiến thuật

#4Sāi

Serbia / Người Serbia / viết tắt của 塞爾維亞|塞尔维亚[Sai1 er3 wei2 ya4]

Ví dụ câu thực tế

他把钥匙塞进了口袋里。

tā bǎ yào shi sāi jìn le kǒu dài lǐ.

Anh ấy nhét chìa khóa vào trong túi áo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.