塔

tǎ
Âm Hán Việt:THÁP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tǎ

tháp, ngọn tháp

#2tǎ

biến thể cũ của 塔[ta3]

Ví dụ câu thực tế

湖中央伫立着一座古老的石塔。

hú zhōng yāng zhù lì zhe yī zuò gǔ lǎo de shí tǎ.

Giữa hồ sừng sững một ngọn tháp đá cổ kính.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.