塑造
đúc; khắc họa
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真塑造各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn sù zào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và cẩn thận định hình mọi yêu cầu công việc.
演员凭借精湛生动的传神演技,在银幕上成功塑造了一位深明大义的英雄母亲形象。
yǎn yuán píng jiè jīng zhàn shēng dòng de chuán shén yǎn jì, zài yín mù shàng chéng gōng sù zào le yī wèi shēn míng dà yì de yīng xióng mǔ qīn xíng xiàng.
Với khả năng diễn xuất tuyệt vời và sinh động, nữ diễn viên đã xây dựng thành công hình ảnh người mẹ anh hùng thấu hiểu công lý trên màn ảnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.