塑料

sù liào
Âm Hán Việt:TỐ LIỆU

nhựa, chất dẻo

Ví dụ câu thực tế

我以为这花儿是真的,没想到是塑料做 的。

wǒ yǐ wéi zhè huā ér shì zhēn de, méi xiǎng dào shì sù liào zuò de.

Tôi cho rằng đám hoa này là thật, không ngờ tới nó là hoa nhựa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.