塌方

tā fāng

bị sập; sụp đổ; xảy ra sạt lở đất

Ví dụ câu thực tế

面对暴雨引发的山体塌方次生灾害,武警交通支队抢险官兵竭力清理倾泻在川藏公路路基上的数千方阻断滚石。

miàn duì bào yǔ yǐn fā de shān tǐ tā fāng cì shēng zāi hài, wǔ jǐng jiāo tōng zhī duì qiǎng xiǎn guān bīng jié lì qīng lǐ qīng xiè zài chuān cáng gōng lù lù jī shàng de shù qiān fāng zǔ duàn gǔn shí.

Trước thảm họa thứ cấp là lở núi do mưa lớn, các chiến sĩ, cứu hộ của Đội cảnh sát giao thông vũ trang đã cố gắng hết sức để dọn sạch hàng ngàn viên đá lăn chặn trên lòng đường cao tốc Tứ Xuyên-Tây Tạng.

面对施工现场突如其来的复杂流沙地质塌方,工程技术人员设法寻找加固排险方案。

miàn duì shī gōng xiàn chǎng tū rú qí lái de fù zá liú shā dì zhì tā fāng, gōng chéng jì shù rén yuán shè fǎ xún zhǎo jiā gù pái xiǎn fāng àn.

Đối mặt với tình trạng lở đất địa chất cát lún phức tạp bất ngờ tại công trường, các nhân viên kỹ thuật cố gắng tìm giải pháp gia cố, giảm thiểu rủi ro.

搜救猎犬凭借极其灵敏敏锐的嗅觉,在发生塌方的建筑物废墟深处迅速搜寻幸存者。

sōu jiù liè quǎn píng jiè jí qí líng mǐn mǐn ruì de xiù jué, zài fā shēng tā fāng de jiàn zhù wù fèi xū shēn chù xùn sù sōu xún xìng cún zhě.

Với khứu giác cực kỳ nhạy bén, đội cứu hộ nhanh chóng tìm kiếm những người sống sót sâu trong đống đổ nát của những tòa nhà bị sập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.