堵车
(堵車)kẹt xe, ùn tắc giao thông
Ví dụ câu thực tế
傍晚时分,街上堵车的很厉害。
bàng wǎn shí fēn, jiē shàng dǔ chē de hěn lì hài.
Lúc chập tối, đường vô cùng tắc.
我在路上,又堵车了。
wǒ zài lù shàng, yòu dǔ chē le.
Tôi đang đi trên đường và lại bị kẹt xe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.