堪称
(堪稱)có thể nói là
Ví dụ câu thực tế
这座横跨伶仃洋的跨海大桥工程规模宏大,堪称世界桥梁建设史上的奇迹。
zhè zuò héng kuà líng dīng yáng de kuà hǎi dà qiáo gōng chéng guī mó hóng dà, kān chēng shì jiè qiáo liáng jiàn shè shǐ shàng de qí jì.
Cây cầu vượt biển bắc qua sông Lingding Dương Tử này là một công trình có quy mô lớn và có thể gọi là kỳ tích trong lịch sử xây dựng cầu thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.