堤坝
(堤壩)đập nước
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代堤坝研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dī bà yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về đê điều hiện đại.
为抵御几十年一遇的特大洪峰过境,水利防汛工程指挥部紧急组织工程机械加高了防洪蓄水堤坝。
wèi dǐ yù jǐ shí nián yī yù de tè dà hóng fēng guò jìng, shuǐ lì fáng xùn gōng chéng zhǐ huī bù jǐn jí zǔ zhī gōng chéng jī xiè jiā gāo le fáng hóng xù shuǐ dī bà.
Để chống lại đợt đỉnh lũ lớn xảy ra hàng chục năm một lần, Trụ sở Kỹ thuật Kiểm soát và Bảo tồn Nước đã khẩn trương tổ chức bộ máy kỹ thuật để nâng cao các đập ngăn và trữ lũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.