基督教

Jī dū jiào
Âm Hán Việt:CƠ ĐỐC GIÁO

Cơ Đốc giáo, Ki-tô giáo

Ví dụ câu thực tế

欧洲许多古老建筑与基督教文化有关。

ōu zhōu xǔ duō gǔ lǎo jiàn zhù yǔ jī dū jiào wén huà yǒu guān.

Nhiều công trình kiến trúc cổ ở châu Âu có liên quan đến văn hóa Cơ Đốc giáo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.