基本面
basics; essentials; fundamentals / (finance) fundamentals
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
在经济学分析中,监管机构必须密切防范资产价格严重脱离基本面所引发的金融泡沫风险。
zài jīng jì xué fēn xī zhōng, jiān guǎn jī gòu bì xū mì qiè fáng fàn zī chǎn jià gé yán zhòng tuō lí jī běn miàn suǒ yǐn fā de jīn róng pào mò fēng xiǎn.
Trong phân tích kinh tế, các cơ quan quản lý phải đề phòng chặt chẽ nguy cơ bong bóng tài chính do giá tài sản sai lệch nghiêm trọng so với nguyên tắc cơ bản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.