基本盘
(基本盤)cơ sở cử tri (của đảng chính trị) / cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ) / cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp) / nguồn vốn cần thiết cho một dự án / nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào / tầng đá gốc (nghĩa bóng)
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.