基层

(基層)jī céng
Âm Hán Việt:CƠ TẦNG

cơ sở

Ví dụ câu thực tế

广大名校毕业的研究生应当主动奔赴基层一线扎根历练,在服务人民群众的广阔天地中增长才干。

guǎng dà míng xiào bì yè de yán jiū shēng yīng dāng zhǔ dòng bēn fù jī céng yī xiàn zhā gēn lì liàn, zài fú wù rén mín qún zhòng de guǎng kuò tiān dì zhōng zēng zhǎng cái gàn.

Sinh viên tốt nghiệp các trường đại học danh tiếng nên chủ động đi vào cơ sở để bén rễ, tích lũy kinh nghiệm, để phát triển tài năng trong thế giới rộng lớn phục vụ nhân dân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.