基地

Jī dì
Âm Hán Việt:CƠ ĐỊA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Jī dì

căn cứ, cơ sở

#2jī dì

căn cứ / căn cứ công nghiệp hoặc quân sự / al-Qaeda

Ví dụ câu thực tế

这里建成了大型科研实验基地。

zhè lǐ jiàn chéng le dà xíng kē yán shí yàn jī dì.

Nơi đây đã xây dựng nên một cơ sở thí nghiệm nghiên cứu khoa học quy mô lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.