基准
(基準)chuẩn mực
Ví dụ câu thực tế
企业在制定岗位薪酬体系时,应当以行业平均工资水平作为重要的参考基准。
qǐ yè zài zhì dìng gǎng wèi xīn chóu tǐ xì shí, yīng dāng yǐ háng yè píng jūn gōng zī shuǐ píng zuò wéi zhòng yào de cān kǎo jī zhǔn.
Khi xây dựng hệ thống lương thưởng cho việc làm, doanh nghiệp nên sử dụng mức lương trung bình của ngành làm chuẩn tham khảo quan trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.