培训班

(培訓班)péi xùn bān
Âm Hán Việt:BỒI HUẤN BAN

lớp đào tạo

Ví dụ câu thực tế

我参加学校专业培训班。

wǒ cān jiā xué xiào zhuān yè péi xùn bān.

Tôi tham gia vào lớp đào tạo chuyện nghiệp của trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.