培养

(培養)péi yǎng
Âm Hán Việt:BỒI DƯỠNG

bồi dưỡng

Ví dụ câu thực tế

她是培养成为教师的对象。

tā shì péi yǎng chéng wéi jiào shī de duì xiàng.

Cô ấy là đối tượng được bồi dưỡng làm giáo viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

培养 [péi yǎng] (BỒI DƯỠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu