城区

(城區)Chéng Qū
Âm Hán Việt:THÀNH KHU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Chéng Qū

khu vực nội thành, nội thị

#2chéng qū

quận thành phố / khu vực đô thị

Ví dụ câu thực tế

他住在城区,上班非常方便。

tā zhù zài chéng qū, shàng bān fēi cháng fāng biàn.

Anh ấy sống ở nội thành, đi làm rất thuận tiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.