垫子
(墊子)thảm, chiếu
Ví dụ câu thực tế
在进行瑜伽体式拉伸或者核心力量练习时,最好在木质地板上铺垫一张柔软防滑的专业瑜伽垫子。
zài jìn xíng yú jiā tǐ shì lā shēn huò zhě hé xīn lì liàng liàn xí shí, zuì hǎo zài mù zhì dì bǎn shàng pù diàn yī zhāng róu ruǎn fáng huá de zhuān yè yú jiā diàn zi.
Khi thực hiện các bài tập yoga kéo giãn hoặc tăng cường sức mạnh cốt lõi, tốt nhất bạn nên trải một tấm thảm yoga chuyên nghiệp mềm mại và chống trượt trên sàn gỗ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.