型号

(型號)xíng hào
Âm Hán Việt:HÌNH HIỆU

loại, cỡ

Ví dụ câu thực tế

他们最新型号的产品一定很成功。

tā men zuì xīn xíng hào de chǎn pǐn yí dìng hěn chéng gōng.

Loại sản phẩm mới nhất của họ chắc chắn sẽ thành công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.