坦诚

(坦誠)tǎn chéng
Âm Hán Việt:THẢN THÀNH

thẳng thắn và chân thành

Ví dụ câu thực tế

双方就共同关心的核心问题进行了坦诚深入的交流,增进了彼此的互信。

shuāng fāng jiù gòng tóng guān xīn de hé xīn wèn tí jìn xíng le tǎn chéng shēn rù de jiāo liú, zēng jìn le bǐ cǐ de hù xìn.

Hai bên đã có những trao đổi thẳng thắn và sâu sắc về những vấn đề cốt lõi cùng quan tâm, góp phần tăng cường sự tin cậy lẫn nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.