坦白

tǎn bái
Âm Hán Việt:THẢN BẠCH

adj. thẳng thắn; v. thừa nhận; nhận lỗi

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真坦白各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tǎn bái gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và trung thực truyền đạt mọi yêu cầu công việc.

面对无可辩驳的大量事实铁证,涉案人员终于低头认罪并坦白交代了全部犯罪事实。

miàn duì wú kě biàn bó de dà liàng shì shí tiě zhèng, shè àn rén yuán zhōng yú dī tóu rèn zuì bìng tǎn bái jiāo dài le quán bù fàn zuì shì shí.

Đối mặt với lượng lớn chứng cứ xác thực không thể chối cãi, những người liên quan cuối cùng đã cúi đầu khai nhận và khai nhận toàn bộ tình tiết phạm tội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.