坦率
thẳng thắn; thẳng thắn
Ví dụ câu thực tế
他性格直爽,在讨论会上坦率地指出了工作方案中存在的几处明显漏洞。
tā xìng gé zhí shuǎng, zài tǎo lùn huì shàng tǎn shuài dì zhǐ chū le gōng zuò fāng àn zhōng cún zài de jǐ chù míng xiǎn lòu dòng.
Anh ấy có tính cách thẳng thắn và thẳng thắn chỉ ra một số lỗ hổng rõ ràng trong kế hoạch làm việc trong quá trình thảo luận.
这种特色风格在同类产品中显得十分坦率,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn tǎn shuài, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất thẳng thắn nhưng được người tiêu dùng ưa thích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.