坦然
bình tĩnh
Ví dụ câu thực tế
只要做人做事光明磊落、无愧于心,就能够坦然面对外界的一切非议。
zhǐ yào zuò rén zuò shì guāng míng lěi luò, wú kuì yú xīn, jiù néng gòu tǎn rán miàn duì wài jiè de yī qiè fēi yì.
Chỉ cần bạn cư xử cởi mở và có lương tâm trong sáng, bạn sẽ có thể bình tĩnh đối mặt với mọi lời chỉ trích từ thế giới bên ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.