坡

pō
Âm Hán Việt:PHA

dốc, sườn dốc

Ví dụ câu thực tế

骑自行车上这个陡坡很费力。

qí zì xíng chē shàng zhè ge dǒu pō hěn fèi lì.

Đạp xe đạp lên con dốc đứng này rất tốn sức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

坡 [pō] (PHA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK