坡
dốc, sườn dốc
Ví dụ câu thực tế
骑自行车上这个陡坡很费力。
qí zì xíng chē shàng zhè ge dǒu pō hěn fèi lì.
Đạp xe đạp lên con dốc đứng này rất tốn sức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đường trên dốc; lối đi nghiêng; dốc
độ dốc / dốc
cây sao Hải Nam (Hopea hainanensis) (thực vật)
Nai Eld (Cervus eldii)
đường dốc / đường đồi
(tiếng lóng) Singapore
(khẩu ngữ) Singapore
khu Potou của thành phố Trạm Giang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông
khu Potou của thành phố Trạm Giang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.