坟墓
(墳墓)ngôi mộ
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代坟墓研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài fén mù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về mộ hiện đại.
考古工作者在抢救性发掘一座古代贵族坟墓时,发现了大量珍贵的玉器与陪葬陶俑。
kǎo gǔ gōng zuò zhě zài qiǎng jiù xìng fā jué yī zuò gǔ dài guì zú fén mù shí, fā xiàn le dà liàng zhēn guì de yù qì yǔ péi zàng táo yǒng.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một số lượng lớn ngọc bích quý giá và tượng nhỏ bằng gốm trong cuộc khai quật giải cứu một ngôi mộ quý tộc cổ đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.