坝

(垻)bà
Âm Hán Việt:BÁ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bà

đập nước

#2bà

đập / đê; bờ kè / LT:條|条[tiao2]

Ví dụ câu thực tế

这座高大的水利枢纽大坝不仅能有效防洪,还能为周边地区提供清洁的电力。

zhè zuò gāo dà de shuǐ lì shū niǔ dà bà bù jǐn néng yǒu xiào fáng hóng, hái néng wèi zhōu biān dì qū tí gōng qīng jié de diàn lì.

Con đập trữ nước cao này không chỉ ngăn lũ hiệu quả mà còn cung cấp điện sạch cho các khu vực xung quanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

坝 [bà] (BÁ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK