坚硬

(堅硬)jiān yìng
Âm Hán Việt:KIÊN NGẠNH

cứng; khó

Ví dụ câu thực tế

尽管前行的道路十分坚硬,但科研人员从未动摇攻关的决心。

jǐn guǎn qián xíng de dào lù shí fēn jiān yìng, dàn kē yán rén yuán cóng wèi dòng yáo gōng guān de jué xīn.

Mặc dù con đường phía trước vô cùng cứng rắn, nhưng các nhà nghiên cứu chưa bao giờ dao động quyết tâm phá giải.

隧道掘进工地上,工人们手持高压风动凿岩机,正在艰难破碎前方阻碍施工的一块质地极其坚硬的花岗岩巨石。

suì dào jué jìn gōng dì shàng, gōng rén men shǒu chí gāo yā fēng dòng záo yán jī, zhèng zài jiān nán pò suì qián fāng zǔ ài shī gōng de yī kuài zhì dì jí qí jiān yìng de huā gǎng yán jù shí.

Tại khu vực đào hầm, các công nhân cầm máy khoan đá khí nén áp suất cao đang cố gắng phá vỡ một tảng đá granite cực cứng đang chắn ngang công trình phía trước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.