坚持不懈
(堅持不懈)không ngừng nghỉ
Ví dụ câu thực tế
只要坚持不懈地攻坚克难,再大的困难也阻挡不了我们前进的步伐。
zhǐ yào jiān chí bù xiè dì gōng jiān kè nán, zài dà de kùn nán yě zǔ dǎng bù liǎo wǒ men qián jìn de bù fá.
Chỉ cần chúng ta kiên trì vượt qua khó khăn thì dù khó khăn có lớn đến đâu chúng cũng không thể ngăn cản chúng ta tiến về phía trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.