坚实

(堅實)jiān shí
Âm Hán Việt:KIÊN THỰC

rắn chắc

Ví dụ câu thực tế

该系统的运行状态长期保持十分坚实可靠,未曾发生故障。

gāi xì tǒng de yùn xíng zhuàng tài cháng qī bǎo chí shí fēn jiān shí kě kào, wèi céng fā shēng gù zhàng.

Tình trạng hoạt động của hệ thống luôn rất ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài, không xảy ra sự cố.

扎实深厚的数理逻辑与基础科学训练,为他日后在人工智能前沿领域从事突破性算法研究打下了坚实基础。

zhā shí shēn hòu de shù lǐ luó jí yǔ jī chǔ kē xué xùn liàn, wèi tā rì hòu zài rén gōng zhì néng qián yán lǐng yù cóng shì tū pò xìng suàn fǎ yán jiū dǎ xià le jiān shí jī chǔ.

Quá trình đào tạo vững chắc và sâu sắc về logic toán học và khoa học cơ bản của anh đã đặt nền tảng vững chắc cho nghiên cứu sau này của anh về các thuật toán đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo tiên tiến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.