坚守
(堅守)bám chắc; trung thành với
Ví dụ câu thực tế
除夕夜举国万家灯火团圆之际,无数铁路巡线工、边防战士与医护工作者依然在风雪一线默默坚守岗位。
chú xī yè jǔ guó wàn jiā dēng huǒ tuán yuán zhī jì, wú shù tiě lù xún xiàn gōng, biān fáng zhàn shì yǔ yī hù gōng zuò zhě yī rán zài fēng xuě yī xiàn mò mò jiān shǒu gǎng wèi.
Trong đêm giao thừa, khi hàng nghìn gia đình khắp cả nước được đoàn tụ dưới ánh đèn, vô số công nhân tuần tra đường sắt, bộ đội biên phòng, nhân viên y tế vẫn đang âm thầm bám trụ trên tiền tuyến đầy gió tuyết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.