坚固

(堅固)jiān gù
Âm Hán Việt:KIÊN CỐ

kiên cố, chắc chắn

Ví dụ câu thực tế

他的房子盖好了,看起来很坚固。

tā de fáng zi gài hǎo le, kàn qǐ lái hěn jiān gù.

Nhà của anh ấy đã xây xong rồi, trông có vẻ rất kiên cố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

坚固 [jiān gù] (KIÊN CỐ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu