坚决

(堅決)jiān jué
Âm Hán Việt:KIÊN QUYẾT

kiên quyết, cương quyết

Ví dụ câu thực tế

这件事他坚决不同意。

zhè jiàn shì tā jiān jué bù tóng yì.

Anh ấy kiên quyết không đồng ý với chuyện này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

坚决 [jiān jué] (KIÊN QUYẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu