坚信
(堅信)tin chắc
Ví dụ câu thực tế
我们坚信通过全人类的携手合作,一定能够有效应对全球气候变化危机。
wǒ men jiān xìn tōng guò quán rén lèi de xié shǒu hé zuò, yí dìng néng gòu yǒu xiào yìng duì quán qiú qì hòu biàn huà wēi jī.
Chúng tôi tin tưởng chắc chắn rằng thông qua sự hợp tác chung của toàn nhân loại, chúng ta sẽ có thể ứng phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.